/
/
Cáp cách điện không dây cách điện bằng XLPE với 1 dây dẫn tải
Cáp cách điện không dây cách điện bằng XLPE với 1 dây dẫn tải
Cáp cách điện không dây cách điện bằng XLPE với 1 dây dẫn tải
Dây cáp trông không dây được thiết kế cho đường phân phối trên không có một dây tải trung tính cách điện làm bằng AAAC, mà dây dẫn pha nhôm cách điện được quấn xoắn theo hình xoắn ốc trên nó. Dây cáp được đánh giá ở 0,6/1(1,2)kV và tuân thủ IEC60502.
facebook
line
Whatsapp
Pinterest
Tumblr
Linkedin

Dây dẫn:

a) Pha - Dây dẫn pha phải làm bằng dây dẫn nhôm điều kiện H68 và dạng dây xoắn tròn nén.

b) Trung tính hoặc dây messenger - Dây dẫn trung tính hoặc dây messenger phải làm bằng dây dẫn hợp kim nhôm và dạng dây xoắn tròn nén.

 

Bao bọc điện:

Dây dẫn pha, trung tính phải được đùn bằng polyethylene (PE) làm vật liệu bao bọc điện.

 

Bảng thông số kỹ thuật

Dây dẫn pha                      
Diện tích mặt cắt ngang danh định mm² 16 16 25 35 50 70 95 120 150 185
Số lõi   1 3 3 3 3 3 3 3 3 3
Số lượng dây tối thiểu   6 6 6 6 6 12 15 15 30 30
Độ dày bao bọc điện danh định mm 1 1 1.2 1.2 1.4 1.4 1.6 1.6 1.8 2.0
Đường kính lõi đã bao bọc mm 6.8 6.8 8.5 9.5 11.2 13.0 15.1 16.6 18.4 20.6
Điện trở DC tối đa ở 20℃ ôm/km 1.91 1.91 1.20 0.868 0.641 0.443 0.320 0.253 0.206 0.164
Cường độ dòng điện định mức ở gió yên, môi trường A 61 61 84 104 129 167 209 246 283 332
nhiệt độ=30℃
Nhiệt độ dây dẫn=75℃                      
Dây dẫn messenger                      
Diện tích mặt cắt ngang danh định mm² 25 25 25 25 35 50 70 70 95 120
Số lượng dây tối thiểu   6 6 6 6 6 6 12 12 15 15
Độ dày bao bọc điện danh định mm 1.2 1.2 1.2 1.2 1.2 1.4 1.4 1.4 1.6 1.6
Đường kính lõi đã bao bọc mm 8.5 8.5 8.5 8.5 9.5 11.2 13.1 13.1 15.1 16.6
Điện trở DC tối đa ở 20℃ ôm/km 1.312 1.312 1.312 1.312 0.943 0.693 0.469 0.469 0.349 0.273
Tải trọng đứt tính toán kN 6.4 6.4 6.4 6.4 8.9 12.1 18.0 18.0 24.2 30.8
Cáp hoàn thiện                      
Đường kính tổng thể gần đúng mm 15.3 19.0 23.2 25.6 30.0 34.9 40.6 44.1 49.2 54.9
Trọng lượng cáp gần đúng kg/km 160 290 400 500 680 920 1270 1510 1870 2340
Chiều dài đóng gói m/thùng 1000 1000 1000 1000 1000 1000 500 500 500 500

 

Sản phẩm được đề xuất